cork tree
The cork tree's deeply fissured bark provides a unique texture in the forest.
cork tree là một danh từ ghép (compound noun) trong tiếng Anh, dùng để chỉ một số loài cây có vỏ bần (corky bark) hoặc gỗ xốp nhẹ, thường được biết đến với các đặc điểm sau: 1. Cây san hô Úc (prickly Australian coral tree): Loài cây này có gai, gỗ mềm và xốp, thuộc họ đậu, có nguồn gốc từ Úc. 2. Cây bần Trung Quốc (deciduous tree of China and Manchuria): Loài cây rụng lá, có mùi nhựa thông, lá kép đẹp chuyển vàng vào mùa thu, vỏ nứt sâu và có chất bần.
- (Cây cork tree ở Úc có gỗ mềm, xốp, thường được dùng để làm phao câu cá.)
- (Nông dân ở Trung Quốc trồng cây cork tree vì mùi nhựa thông và lá trang trí của chúng.)
- "cork tree bark": vỏ cây bần, thường được thu hoạch để làm nút chai hoặc vật liệu cách nhiệt.
- The cork tree bark is harvested every nine years without harming the tree. (Vỏ cây cork tree được thu hoạch chín năm một lần mà không gây hại cho cây.)
Cork (danh từ): bần, nút chai (vật liệu từ vỏ cây).
- Wine bottles are often sealed with cork. (Chai rượu vang thường được đậy bằng nút bần.)
Corkwood (danh từ): gỗ bần (gỗ xốp nhẹ của một số loài cây).
- Corkwood is used for making life jackets. (Gỗ bần được dùng để làm áo phao.)
- Prickly coral tree: cây san hô gai (chỉ loài cây Úc).
- Phellodendron: chi cây bần (tên khoa học cho loài cây Trung Quốc).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cork tree". Tuy nhiên, từ cork xuất hiện trong thành ngữ: - "Pop one's cork": nổi giận, mất bình tĩnh. - He popped his cork when he heard the bad news. (Anh ấy nổi điên khi nghe tin xấu.)